DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
21 FIDE 12401226 Phạm Lê Thảo Nguyên Nữ 1987 IM 2348 2308 2233 wi
22 FIDE 12401064 Nguyễn Văn Huy Nam 1985 GM 2348 2289 2231
23 FIDE 12400238 Đinh Đức Trọng Nam 1977 FM 2347 - - i
24 FIDE 12402532 Nguyễn Văn Thành Nam 1992 IM 2345 2422 2367 i
25 FIDE 12403768 Ngô Quang Thái Nam 1999 FM 2343 2266 2189
26 FIDE 12401099 Hoàng Nam Thắng Nam 1969 2341 - - i
27 FIDE 725056 Cao Sang Nam 1973 GM FT 2334 2269 2202
28 FIDE 12401080 Trần Minh Thắng Nam 2000 IM 2329 2118 2082 i
29 FIDE 12400319 Hoàng Thanh Sơn Nam 1976 2325 - - i
30 FIDE 12400858 Lê Đình Tuấn Nam 1976 2316 - - i
31 FIDE 12412309 Nguyễn Đức Dũng Nam 2006 FM 2313 1747 1793 i
32 FIDE 12401838 Võ Thị Kim Phụng Nữ 1993 WGM 2311 2129 2157 w
33 FIDE 12400645 Trần Quốc Dũng Nam 1983 FM FT 2300 2204 2208 i
34 FIDE 12400122 Nguyễn Văn Hải Nam 1993 IM FA 2298 2137 2238
35 FIDE 12400726 Bùi Vinh Nam 1976 GM IA,FT 2295 2307 2309
36 FIDE 12402761 Nguyễn Đặng Hồng Phúc Nam 2000 FM 2294 2194 2194 i
37 FIDE 12416207 Trần Ngọc Minh Duy Nam 2009 FM 2292 2174 2134
38 FIDE 12401498 Nguyễn Thiện Việt Nam 1981 2290 - - i
39 FIDE 12400599 Hoàng Cảnh Huấn Nam 1985 FM 2286 2150 2134
40 FIDE 12401463 Lý Hồng Nguyên Nam 1989 FM 2285 - 2330 i