DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
21 FIDE 12401226 Phạm Lê Thảo Nguyên Nữ 07-12-1987 IM 2348 2302 2207 w
22 FIDE 12400726 Bùi Vinh Nam 25-12-1976 GM IA;FT 2347 - 2347
23 FIDE 12400238 Đinh Đức Trọng Nam 30-11-1976 FM 2347 - - i
24 FIDE 12402532 Nguyễn Văn Thành Nam 14-07-1992 IM 2345 2422 2367 i
25 FIDE 725056 Cao Sang Nam 06-09-1973 GM FT 2344 2260 2250
26 FIDE 12401099 Hoàng Nam Thắng Nam 1969-11-12 2341 - - i
27 FIDE 12401080 Trần Minh Thắng Nam 02-01-2000 IM 2329 2113 2062
28 FIDE 12416207 Trần Ngọc Minh Duy Nam 25-05-2009 FM 2326 2084 2145
29 FIDE 12403768 Ngô Quang Thái Nam 30-11-1998 FM 2326 2225 2176
30 FIDE 12424730 Đinh Nho Kiệt Nam 21-03-2010 FM 2325 2302 2208
31 FIDE 12400319 Hoàng Thanh Sơn Nam 30-11-1975 2325 - - i
32 FIDE 12401838 Võ Thị Kim Phụng Nữ 08-06-1993 WGM 2322 2180 2201 wi
33 FIDE 12400858 Lê Đình Tuấn Nam 30-11-1975 2316 - - i
34 FIDE 12412309 Nguyễn Đức Dũng Nam 08-11-2006 FM 2313 1746 1793 i
35 FIDE 12400599 Hoàng Cảnh Huấn Nam 14-03-1985 FM 2305 2177 2192
36 FIDE 12400645 Trần Quốc Dũng Nam 16-10-1983 FM FT 2300 2204 2208 i
37 FIDE 12400122 Nguyễn Văn Hải Nam 23-09-1993 IM FA 2298 2218 2233
38 FIDE 12402761 Nguyễn Đặng Hồng Phúc Nam 19-08-2000 FM 2294 2194 2194 i
39 FIDE 12401498 Nguyễn Thiện Việt Nam 01-12-1981 2290 - - i
40 FIDE 12401463 Lý Hồng Nguyên Nam 06-02-1989 FM 2285 - 2330 i