| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1981
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 04-05-2015 | - | - | - | |||
|
1982
|
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 20-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
1983
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 09-06-2014 | - | - | - | |||
|
1984
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 03-03-1990 | - | - | - | |||
|
1985
|
|
Nguyễn Chí Nhân | Nam | 05-10-2015 | - | - | - | |||
|
1986
|
|
Trần Mai Trường An | Nam | 20-01-2002 | - | - | - | |||
|
1987
|
|
Hoàng Tú Linh | Nữ | 25-05-2020 | - | - | - | w | ||
|
1988
|
|
Nguyễn Anh Huy | Nam | 23-04-2009 | - | - | - | |||
|
1989
|
|
Nông Nhật Minh | Nam | 05-05-2012 | - | - | - | |||
|
1990
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 26-03-2014 | - | - | - | |||
|
1991
|
|
Lê Đức Tâm | Nam | 15-01-2002 | - | - | - | |||
|
1992
|
|
Huỳnh Hồng Ân | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
1993
|
|
Mai An Nhân | Nam | 09-07-2014 | - | - | - | |||
|
1994
|
|
Nguyễn Văn Hinh | Nam | 12-12-1998 | - | - | - | |||
|
1995
|
|
Nguyễn Mậu Thiên Phong | Nam | 06-05-2018 | - | - | - | |||
|
1996
|
|
La Phú Vinh | Nam | 02-05-2011 | - | - | - | |||
|
1997
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan | Nữ | 07-11-2007 | - | - | - | w | ||
|
1998
|
|
Nguyễn Đắc Phúc Trọng | Nam | 04-02-2017 | - | - | - | |||
|
1999
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 28-04-2013 | - | - | - | |||
|
2000
|
|
Nguyễn Hồng Thu | Nữ | 29-06-2014 | - | - | 1520 | w | ||