| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1901
|
|
Lâm Chí Thiện | Nam | 14-11-2018 | - | - | - | |||
|
1902
|
|
Hoàng Thị Hồng Nhi | Nữ | 19-01-1993 | - | - | - | w | ||
|
1903
|
|
Ngô Kim Đăng | Nam | 05-01-2016 | - | - | - | |||
|
1904
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 10-08-2010 | - | - | - | |||
|
1905
|
|
Phạm Thanh An | Nam | 03-01-2010 | - | - | - | |||
|
1906
|
|
Huỳnh Tố Huy Vũ | Nam | 26-08-2013 | - | - | - | |||
|
1907
|
|
Nguyễn Đức Hoàng | Nam | 24-09-2015 | - | - | - | |||
|
1908
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 22-10-2008 | - | - | - | |||
|
1909
|
|
Lê Thành Lợi | Nam | 18-06-2003 | - | - | - | |||
|
1910
|
|
Lương Ngọc Tuấn Minh | Nam | 11-03-2011 | - | - | - | |||
|
1911
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 03-02-2016 | - | 1690 | 1599 | |||
|
1912
|
|
Đỗ Duy Hải Phong | Nam | 11-12-2007 | - | - | - | |||
|
1913
|
|
Phạm Quốc Đăng Khoa | Nam | 07-01-2017 | - | - | - | |||
|
1914
|
|
Hoàng Nguyễn Quốc Huy | Nam | 18-10-2012 | - | - | - | |||
|
1915
|
|
Huỳnh Ngọc Gia Phúc | Nữ | 16-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
1916
|
|
Lê Trọng Uy Vũ | Nam | 10-01-2017 | - | - | - | |||
|
1917
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 09-04-2001 | - | - | - | |||
|
1918
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Kiệt | Nam | 17-07-2017 | - | - | 1442 | |||
|
1919
|
|
Nguyen Felix Anson | Nam | 13-01-2017 | - | - | - | |||
|
1920
|
|
Nguyễn Hoàng Ân | Nam | 08-04-2002 | - | - | - | |||