DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
181 FIDE 12402060 Nguyễn Đức Việt Nam 1994 2034 2065 1986
182 FIDE 12404241 Đỗ Thị Thương Nữ 1981 2032 - - wi
183 FIDE 12400696 Hoàng Lê Mỹ Anh Nữ 1992 WCM 2030 2025 1953 wi
184 FIDE 12443069 Trương Gia Lạc Nam 2009 2030 1849 1905 i
185 FIDE 12400556 Nguyễn Việt Sơn Nam 1954 2027 - - i
186 FIDE 12421898 Phạm Minh Khai Nam 1995 NA 2026 1994 -
187 FIDE 12478580 Lê Minh Mẫn Nam 2003 NI 2026 1958 -
188 FIDE 12429740 Nguyễn Lương Vũ Nam 2014 CM 2026 2082 2061
189 FIDE 12405884 Nguyễn Viết Huy Nam 2000 2025 1992 2007
190 FIDE 12415170 Đoàn Phan Khiêm Nam 2007 CM 2024 1997 2073
191 FIDE 12400904 Chế Quốc Hữu Nam 1996 FM 2022 1975 2016 i
192 FIDE 12426903 Mai Đức Kiên Nam 2012 2022 1844 1753
193 FIDE 12400637 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Nữ 1984 2022 - - wi
194 FIDE 12419761 Phạm Trường Phú Nam 2008 2020 1934 2085
195 FIDE 12401307 Phạm Xuân Đạt Nam 1987 CM 2018 2032 2073
196 FIDE 12400823 Trần Thị Hà Minh Nữ 1992 2017 - 1974 wi
197 FIDE 12436291 Hoàng Tấn Vinh Nam 2015 CM 2016 1980 2048
198 FIDE 12401994 Lê Thị Hà Nữ 1990 2015 1948 1918 wi
199 FIDE 12409294 Trần Xuân Tư Nam 1986 NI 2014 2015 1982 i
200 FIDE 12415642 Nguyễn Thái Sơn Nam 2009 CM 2013 1987 2076