| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1781
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 09-06-2018 | 1407 | 1546 | 1438 | |||
|
1782
|
|
Lê Giang Bảo Châu | Nữ | 08-05-2012 | 1406 | 1508 | 1484 | wi | ||
|
1783
|
|
Vũ Đỗ Cẩm Tú | Nữ | 04-07-2015 | 1405 | - | 1476 | w | ||
|
1784
|
|
Nguyễn Diệu Linh | Nữ | 18-12-2010 | 1405 | 1482 | 1493 | w | ||
|
1785
|
|
Nguyễn Thanh Khánh Hân | Nữ | 03-05-2010 | 1405 | 1426 | 1552 | w | ||
|
1786
|
|
Dương Hoàng Minh Anh | Nữ | 31-07-2015 | 1405 | - | 1459 | w | ||
|
1787
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 29-05-2014 | 1404 | 1478 | 1444 | w | ||
|
1788
|
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 10-10-2015 | 1404 | - | 1447 | w | ||
|
1789
|
|
Trương Tuệ Chi | Nữ | 05-07-2015 | 1404 | 1409 | 1611 | w | ||
|
1790
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 17-01-2014 | 1403 | 1498 | 1506 | wi | ||
|
1791
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nam | 06-03-2014 | 1403 | 1457 | 1662 | |||
|
1792
|
|
Cao Thị Thanh Hân | Nữ | 21-04-2015 | 1403 | - | - | w | ||
|
1793
|
|
Mai Ngọc Thiên Vũ | Nam | 02-07-2019 | 1400 | - | 1575 | |||
|
1794
|
|
Lê Lâm Khải | Nam | 01-04-2016 | 1400 | 1436 | 1571 | |||
|
1795
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 08-05-2017 | - | 1514 | - | w | ||
|
1796
|
|
Mai Khánh Đăng Bảo | Nam | 13-06-2012 | - | 1511 | 1585 | |||
|
1797
|
|
Văn Đức An | Nam | 01-10-2018 | - | - | - | |||
|
1798
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 07-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
1799
|
|
Nguyễn Duy Vinh | Nam | 09-10-2014 | - | - | - | |||
|
1800
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hoà | Nữ | 06-05-1992 | - | - | - | w | ||