DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1681 FIDE 12440094 Hồ Việt Anh Nam 2010 1501 1473 1509 i
1682 FIDE 12499536 Hoàng Anh Khoa Nam 2009 1501 - -
1683 FIDE 12433519 Hoàng Quang Phục Nam 2018 1501 1564 -
1684 FIDE 12473200 Đỗ Đăng Khoa Nam 2014 1501 - -
1685 FIDE 12428922 Trần Tuấn Hùng Nam 2009 1501 1511 1484 i
1686 FIDE 12424676 Phan Ngọc Long Châu Nam 2012 1501 1601 1682
1687 FIDE 12469807 Lê Minh Khôi Nam 2017 1500 - -
1688 FIDE 12431435 Nguyễn Toàn Bách Nam 2014 1500 1612 1574
1689 FIDE 12454605 Nguyễn Anh Dũng Nam 2018 1500 1667 1627
1690 FIDE 12418765 Nguyễn Lê Thảo Nhi Nữ 2003 1500 1471 1656 wi
1691 FIDE 12456195 Trương Quốc Đại Việt Nam 2012 1499 - - i
1692 FIDE 561009350 Nguyễn Huy Nhật Minh Nam 2018 1499 1507 1497
1693 FIDE 12454419 Nguyễn Chí Kiên Nam 2017 1498 1484 1478
1694 FIDE 12450588 Mang Hoàng Hải My Nữ 2012 1498 1487 - w
1695 FIDE 12442658 Nguyễn Phạm Lam Thư Nữ 2018 1498 1478 1439 w
1696 FIDE 12468789 Phan Nhật Anh Nam 2012 1498 1582 1487 i
1697 FIDE 12453820 Lê Nguyễn Ngọc Tân Nam 2013 1498 1438 1426 i
1698 FIDE 12468720 Phùng Quang Minh Nam 2014 1498 1423 -
1699 FIDE 12467880 Phan An Nhiên Nữ 2016 1497 1540 1500 w
1700 FIDE 12468657 Nguyễn Huy Bảo Châu Nam 2012 1497 1558 1464 i