DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1661 FIDE 12424242 Thiệu Gia Linh Nữ 2011 1506 1521 1662 w
1662 FIDE 12475254 Đinh Nguyễn Mạnh Hùng Nam 2018 1506 1519 1444 i
1663 FIDE 12423580 Lê Ngọc Khả Uyên Nữ 2011 1506 1480 1486 w
1664 FIDE 12445860 Nguyễn Ngọc Đức Thiện Nam 2016 1506 1463 1559 i
1665 FIDE 12468398 Phạm Minh Quân Nam 2018 1506 1631 1620
1666 FIDE 12416444 Nguyễn Thế Nghĩa Nam 2009 1506 - - i
1667 FIDE 12487678 Lê Văn Bảo Hưng Nam 2019 1506 - -
1668 FIDE 12434183 Lý Huỳnh Nhật Anh Nữ 2015 1505 1530 1580 w
1669 FIDE 12427349 Lê Hoàng Ngân Nữ 2008 1505 1488 1475 wi
1670 FIDE 12468185 Vũ Việt Hải Nam 1985 1505 1533 -
1671 FIDE 561008419 Nguyễn Mai Phúc Lộc Nam 2013 1504 - -
1672 FIDE 12473383 Lê Hùng Anh Nam 2014 1504 1497 1519
1673 FIDE 12419370 Lê Đăng Khôi Nam 2011 1504 1593 1595 i
1674 FIDE 7005768 Tạ Việt Phong Nam 2013 1504 1626 1570
1675 FIDE 12479314 Nguyễn Gia Đức Nam 2011 1504 1649 1592
1676 FIDE 12498840 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2016 1503 - -
1677 FIDE 12487830 Nguyễn Thành Đạt Nam 2016 1502 1468 1485
1678 FIDE 561001678 Nguyễn Đình Đức Toàn Nam 2014 1502 - 1520
1679 FIDE 561001686 Nguyễn Đình Đức Thịnh Nam 2016 1502 - 1583
1680 FIDE 561008370 Lương Đức Phú Nam 2013 1502 1602 -