| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1661
|
|
Thiệu Gia Linh | Nữ | 2011 | 1506 | 1521 | 1662 | w | ||
|
1662
|
|
Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2018 | 1506 | 1519 | 1444 | i | ||
|
1663
|
|
Lê Ngọc Khả Uyên | Nữ | 2011 | 1506 | 1480 | 1486 | w | ||
|
1664
|
|
Nguyễn Ngọc Đức Thiện | Nam | 2016 | 1506 | 1463 | 1559 | i | ||
|
1665
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2018 | 1506 | 1631 | 1620 | |||
|
1666
|
|
Nguyễn Thế Nghĩa | Nam | 2009 | 1506 | - | - | i | ||
|
1667
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | 1506 | - | - | |||
|
1668
|
|
Lý Huỳnh Nhật Anh | Nữ | 2015 | 1505 | 1530 | 1580 | w | ||
|
1669
|
|
Lê Hoàng Ngân | Nữ | 2008 | 1505 | 1488 | 1475 | wi | ||
|
1670
|
|
Vũ Việt Hải | Nam | 1985 | 1505 | 1533 | - | |||
|
1671
|
|
Nguyễn Mai Phúc Lộc | Nam | 2013 | 1504 | - | - | |||
|
1672
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | 1504 | 1497 | 1519 | |||
|
1673
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2011 | 1504 | 1593 | 1595 | i | ||
|
1674
|
|
Tạ Việt Phong | Nam | 2013 | 1504 | 1626 | 1570 | |||
|
1675
|
|
Nguyễn Gia Đức | Nam | 2011 | 1504 | 1649 | 1592 | |||
|
1676
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | 1503 | - | - | |||
|
1677
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | 1502 | 1468 | 1485 | |||
|
1678
|
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 2014 | 1502 | - | 1520 | |||
|
1679
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 2016 | 1502 | - | 1583 | |||
|
1680
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2013 | 1502 | 1602 | - | |||