DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1641 FIDE 12499358 Bùi Tuấn Hưng Nam 2009 1511 - - i
1642 FIDE 12428744 Phan Anh Đức Nam 2009 1511 1577 - i
1643 FIDE 12485071 Đàm Nguyễn Gia Kỳ Nam 2012 1511 1505 1490 i
1644 FIDE 12424994 Nguyễn Xuân An Nam 2011 1510 1511 1548 i
1645 FIDE 12433640 Tăng Duy Khang Nam 2015 1510 1491 1414 i
1646 FIDE 561020176 Nguyễn Phước Việt Hưng Nam 1990 1509 1651 -
1647 FIDE 12409944 Phan Thị Trác Vân Nữ 1962 1509 1704 1770 w
1648 FIDE 12478296 Nguyễn Xuân Phúc Lâm Nam 2013 1509 1448 -
1649 FIDE 12427098 Nguyễn Bá Khánh Trình Nam 2011 1509 1514 1575
1650 FIDE 12464988 Nguyễn Khánh Ngọc Nữ 2017 1509 1488 1471 w
1651 FIDE 12424625 Trần Hoàng Phúc Nam 1989 1509 - - i
1652 FIDE 12434647 Đàm Nguyễn Trang Anh Nữ 2015 1509 1538 1469 w
1653 FIDE 12499285 Nguyễn Ngọc Lan Phương Nữ 2012 1508 1466 - w
1654 FIDE 12493724 Nguyễn Lý Chí Cường Nam 2011 1508 - 1468 i
1655 FIDE 12419087 Trần Nguyễn Hoàng Lâm Nam 2010 1507 1502 1441 i
1656 FIDE 12498270 Nguyễn Nhật Khang Nam 2017 1507 1537 1525
1657 FIDE 12480924 Phạm Mai Phương Nghi Nữ 2011 1507 1734 1819 w
1658 FIDE 12437760 Bùi Ngọc Anh Khuê Nữ 2008 1506 1539 - wi
1659 FIDE 12465410 Trịnh Nguyên Bình Nam 2015 1506 - 1690
1660 FIDE 12425230 Thái Ngọc Phương Minh Nữ 2013 1506 1700 1598 w