| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1641
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 17-06-2012 | 1467 | 1521 | 1425 | wi | ||
|
1642
|
|
Nguyễn Lê Phương Hoa | Nữ | 26-11-2007 | 1467 | 1454 | 1410 | wi | ||
|
1643
|
|
Đỗ Hoàng Quân | Nam | 27-04-2016 | 1467 | 1423 | 1471 | |||
|
1644
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 31-07-2013 | 1466 | 1456 | 1531 | w | ||
|
1645
|
|
Bùi Minh Khôi | Nam | 22-08-2018 | 1466 | 1455 | 1510 | |||
|
1646
|
|
Nguyễn Sỹ Nguyên | Nam | 28-04-2013 | 1464 | 1415 | 1446 | |||
|
1647
|
|
Nguyễn Trường Minh Anh | Nữ | 30-12-2014 | 1463 | 1486 | 1416 | wi | ||
|
1648
|
|
Hoàng Xuân Dũng | Nữ | 12-01-2010 | 1463 | 1429 | - | wi | ||
|
1649
|
|
Vũ Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 06-02-2016 | 1463 | 1619 | 1523 | |||
|
1650
|
|
Nguyễn Lâm Phương Nam | Nam | 16-05-2015 | 1462 | 1515 | 1537 | |||
|
1651
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 30-07-2013 | 1462 | 1527 | 1544 | w | ||
|
1652
|
|
Nguyễn Hiếu Yên | Nữ | 11-04-2013 | 1461 | 1468 | 1464 | wi | ||
|
1653
|
|
Nguyễn Hà Trang | Nữ | 10-01-2012 | 1461 | 1493 | 1445 | w | ||
|
1654
|
|
Bùi Linh Anh | Nữ | 20-02-2014 | 1461 | 1680 | 1765 | w | ||
|
1655
|
|
Lê Hải My | Nữ | 23-11-2014 | 1461 | 1577 | 1718 | w | ||
|
1656
|
|
Lê Trần Bảo Quyên | Nữ | 28-07-2011 | 1460 | 1500 | 1454 | w | ||
|
1657
|
|
Lâm Hạo Quân | Nam | 14-06-2012 | 1460 | 1611 | 1765 | i | ||
|
1658
|
|
Trần Ngọc Linh Trâm | Nữ | 17-02-2011 | 1460 | 1462 | 1620 | wi | ||
|
1659
|
|
Đoàn Chí Hùng | Nam | 16-09-2015 | 1459 | 1457 | 1453 | i | ||
|
1660
|
|
Đào Thiên Vũ | Nam | 31-10-2009 | 1459 | 1429 | - | |||