| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1601
|
|
Lê Phú Sâm | Nam | 2014 | 1523 | 1505 | 1470 | i | ||
|
1602
|
|
Nguyễn Trần Thùy Chi | Nữ | 2009 | 1523 | 1510 | 1527 | wi | ||
|
1603
|
|
Biện Hoàng Anh Huy | Nam | 2008 | 1523 | - | - | i | ||
|
1604
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | 1523 | 1487 | 1434 | |||
|
1605
|
|
Nguyễn Thị Linh | Nữ | 1993 | 1523 | 1521 | 1726 | w | ||
|
1606
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | 1523 | - | - | w | ||
|
1607
|
|
Dương Danh Phát | Nam | 2018 | 1522 | 1610 | 1599 | |||
|
1608
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | 1522 | - | 1553 | i | ||
|
1609
|
|
Nguyễn Chí Phong | Nam | 2011 | 1522 | 1646 | 1566 | i | ||
|
1610
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2008 | 1522 | 1556 | 1568 | i | ||
|
1611
|
|
Đào Ngọc Minh Châu | Nữ | 2000 | 1522 | - | - | wi | ||
|
1612
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 1978 | 1521 | - | - | |||
|
1613
|
|
Đào Duy Khang | Nam | 2013 | 1521 | - | 1557 | i | ||
|
1614
|
|
Trương Quốc Việt | Nam | 2016 | 1521 | 1506 | 1632 | |||
|
1615
|
|
Mai Khánh Đăng Bảo | Nam | 2012 | 1520 | 1511 | 1584 | |||
|
1616
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | 1520 | 1481 | 1554 | i | ||
|
1617
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | 1520 | - | 1554 | |||
|
1618
|
|
Kiều Ngân | Nữ | 2014 | 1520 | 1543 | 1520 | w | ||
|
1619
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2001 | 1520 | - | - | |||
|
1620
|
|
Nguyễn Quang Thuận | Nam | 2014 | 1519 | - | 1509 | |||