DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
161 FIDE 12432377 Nguyễn Quang Anh Nam 31-12-2014 CM 2048 2020 2027
162 FIDE 12413372 Hoàng Minh Hiếu Nam 07-01-2007 FM 2047 1904 2029 i
163 FIDE 12404640 Nguyễn Trung Kiên Nam 22-07-1989 NI 2046 - - i
164 FIDE 12403555 Tống Thái Hùng Nam 1968-01-16 FI 2046 1982 1894
165 FIDE 12401714 Nguyễn Thị Diễm Hương Nữ 08-09-1990 WFM 2046 1838 1829 wi
166 FIDE 12415898 Quách Phương Minh Nam 01-01-1988 IA;FI 2043 - - i
167 FIDE 12403431 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên Nam 03-02-2004 CM FA 2043 1984 1943 i
168 FIDE 12401722 Lương Nhật Linh Nữ 04-09-1989 WFM FI 2043 1740 1833 wi
169 FIDE 12401242 Phan Dân Huyền Nữ 26-05-1981 2043 1775 1802 wi
170 FIDE 12400050 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 03-01-1974 2039 - - wi
171 FIDE 12407348 Phạm Thị Nụ Nữ 0000-00-00 2037 - - wi
172 FIDE 12404250 Nguyễn Minh Thắng Nam 1965-12-10 NA 2037 1972 2022 i
173 FIDE 12401811 Trần Ngọc Lân Nam 24-05-1992 FM 2036 1959 2088
174 FIDE 12412449 Lê Đặng Thành An Nam 11-01-2006 2035 1749 1954
175 FIDE 12404772 Trần Minh Hoàng Nam 30-11-1997 2035 - 2027 i
176 FIDE 12400572 Lê Kiều Thiên Kim Nữ 10-12-1981 WIM 2035 2053 1967 w
177 FIDE 12404241 Đỗ Thị Thương Nữ 30-11-1980 2032 - - wi
178 FIDE 12415170 Đoàn Phan Khiêm Nam 10-01-2007 CM 2031 2010 1989
179 FIDE 12443069 Trương Gia Lạc Nam 25-02-2009 2030 1848 1905
180 FIDE 12400696 Hoàng Lê Mỹ Anh Nữ 16-01-1992 WCM 2030 2025 1953 wi