DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1581 FIDE 12489409 Trịnh Thiên Kim Nữ 1997 1527 1450 1505 w
1582 FIDE 12432172 Trần Kỳ Vỹ Nam 2015 1526 1632 1601 i
1583 FIDE 12437042 Ngô Thị Thùy Trang Nữ 2000 1526 1416 - w
1584 FIDE 12490334 Chung Uy Bách Nam 2016 1526 1613 1469
1585 FIDE 12474495 Nguyễn Thị Trúc Lâm Nữ 2014 1526 1621 1558 w
1586 FIDE 12451509 Nguyễn Thảo Anh Nữ 2016 1526 1527 1492 w
1587 FIDE 12434400 Lê Sỹ Gia Huy Nam 2015 1526 1488 1547 i
1588 FIDE 12495590 Nguyễn Nhật Gia Linh Nữ 2018 1526 1580 - w
1589 FIDE 12470260 Nguyễn Hữu Phát Nam 2015 1526 1645 1562
1590 FIDE 12459798 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 2013 1525 1472 1426 wi
1591 FIDE 12428876 Ngô Quang Ánh Nam 2004 1525 1517 - i
1592 FIDE 12431761 Nguyễn Thụy Anh Nam 2013 1525 1636 1610
1593 FIDE 12428957 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2011 1525 1841 1780 i
1594 FIDE 12492485 Vũ Trấn Quốc Nam 2015 1525 1484 1487
1595 FIDE 12450308 Võ Minh Triết Nam 2015 1524 1470 1508
1596 FIDE 12479055 Hoàng Đăng Phúc Nam 2018 1524 1562 1634
1597 FIDE 12467820 Nguyễn Huy Công Nam 2005 1524 1550 1506
1598 FIDE 12425257 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh Nữ 2014 1523 1570 1605 w
1599 FIDE 12439398 Nguyễn Khánh Đăng Nam 2013 1523 1519 1569
1600 FIDE 12498548 Nguyền Minh Hiển Nam 2015 1523 - 1540