| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1581
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 1997 | 1527 | 1450 | 1505 | w | ||
|
1582
|
|
Trần Kỳ Vỹ | Nam | 2015 | 1526 | 1632 | 1601 | i | ||
|
1583
|
|
Ngô Thị Thùy Trang | Nữ | 2000 | 1526 | 1416 | - | w | ||
|
1584
|
|
Chung Uy Bách | Nam | 2016 | 1526 | 1613 | 1469 | |||
|
1585
|
|
Nguyễn Thị Trúc Lâm | Nữ | 2014 | 1526 | 1621 | 1558 | w | ||
|
1586
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2016 | 1526 | 1527 | 1492 | w | ||
|
1587
|
|
Lê Sỹ Gia Huy | Nam | 2015 | 1526 | 1488 | 1547 | i | ||
|
1588
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 2018 | 1526 | 1580 | - | w | ||
|
1589
|
|
Nguyễn Hữu Phát | Nam | 2015 | 1526 | 1645 | 1562 | |||
|
1590
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | 1525 | 1472 | 1426 | wi | ||
|
1591
|
|
Ngô Quang Ánh | Nam | 2004 | 1525 | 1517 | - | i | ||
|
1592
|
|
Nguyễn Thụy Anh | Nam | 2013 | 1525 | 1636 | 1610 | |||
|
1593
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2011 | 1525 | 1841 | 1780 | i | ||
|
1594
|
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 2015 | 1525 | 1484 | 1487 | |||
|
1595
|
|
Võ Minh Triết | Nam | 2015 | 1524 | 1470 | 1508 | |||
|
1596
|
|
Hoàng Đăng Phúc | Nam | 2018 | 1524 | 1562 | 1634 | |||
|
1597
|
|
Nguyễn Huy Công | Nam | 2005 | 1524 | 1550 | 1506 | |||
|
1598
|
|
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Nữ | 2014 | 1523 | 1570 | 1605 | w | ||
|
1599
|
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 2013 | 1523 | 1519 | 1569 | |||
|
1600
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 2015 | 1523 | - | 1540 | |||