| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1561
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2013 | 1531 | 1536 | 1608 | |||
|
1562
|
|
Võ Hửu Phước | Nam | 1996 | 1530 | - | - | i | ||
|
1563
|
|
Đỗ Tấn Sang | Nam | 2013 | 1530 | 1592 | 1632 | |||
|
1564
|
|
Võ Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 2000 | 1530 | - | - | |||
|
1565
|
|
Đào Thị Lệ Xuân | Nữ | 1985 | 1530 | 1508 | - | wi | ||
|
1566
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2014 | 1530 | 1499 | 1559 | i | ||
|
1567
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2015 | 1530 | 1522 | - | |||
|
1568
|
|
Phùng Viết Thanh | Nam | 2015 | 1529 | 1461 | 1404 | |||
|
1569
|
|
Hồ Anh Quân | Nam | 2015 | 1529 | 1751 | 1614 | |||
|
1570
|
|
Ngũ Phương Linh | Nữ | 2017 | 1529 | 1457 | 1409 | w | ||
|
1571
|
|
Hồ Thị Minh Hằng | Nữ | 2014 | 1529 | 1508 | 1474 | w | ||
|
1572
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2003 | 1528 | 1499 | - | i | ||
|
1573
|
|
Trần Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | 1528 | 1762 | 1770 | w | ||
|
1574
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2014 | 1528 | 1676 | 1682 | i | ||
|
1575
|
|
Nguyễn Đoàn Thảo Như | Nữ | 2017 | 1527 | 1559 | 1507 | w | ||
|
1576
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Trân | Nữ | 2007 | 1527 | - | - | wi | ||
|
1577
|
|
Đặng Phùng Nam Phương | Nữ | 2015 | 1527 | 1524 | 1516 | w | ||
|
1578
|
|
Đào Nguyễn Ngọc Lam | Nữ | 2014 | 1527 | 1552 | 1609 | w | ||
|
1579
|
|
Nguyễn Trần Thiên Phúc | Nam | 2019 | 1527 | - | - | |||
|
1580
|
|
Đinh Lê Hải Phong | Nam | 2016 | 1527 | 1563 | 1594 | |||