DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1541 FIDE 12447200 Trần Phương Ly Nữ 2014 1537 1541 1535 w
1542 FIDE 12435961 Bùi Tuấn Dũng Nam 2015 1537 1690 1641
1543 FIDE 12460044 Lê Huy Bằng Nam 2015 1536 1584 1630
1544 FIDE 12464775 Hoàng Gia Bảo Nam 2016 1536 1587 1616
1545 FIDE 12488330 Đoàn Võ Đăng Khôi Nam 2009 1536 - -
1546 FIDE 12445851 Nguyễn Nhật Vy Nữ 2017 1536 1592 - w
1547 FIDE 12458660 Hoàng Đình Tùng Nam 2015 1536 1514 1488
1548 FIDE 12424765 Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 2012 1535 1535 1571 wi
1549 FIDE 12479039 Nguyễn Trịnh Hồng Đăng Nam 2016 1535 1509 1457
1550 FIDE 12433535 Lê Minh Dũng Nam 2014 1535 1554 1614 i
1551 FIDE 12490717 Đặng Quang Vũ Nam 2020 1535 - 1461
1552 FIDE 12429821 Đào Minh Phú Nam 2014 1535 1508 1449
1553 FIDE 12441627 Nguyễn Công Vinh Nam 2007 1534 - 1681
1554 FIDE 153105268 Lương Phúc Thịnh Nam 2012 1534 1520 1530
1555 FIDE 12454575 Nguyễn Đăng Quang Nam 2015 1534 1653 1655
1556 FIDE 12412082 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 2004 1533 1596 1630 wi
1557 FIDE 12471283 Đỗ Quang Hiếu Nam 2018 1533 1466 1526
1558 FIDE 12433470 Nguyễn Lê Phương Lâm Nam 2016 1532 1694 1702
1559 FIDE 12429406 Phan Thiên Hải Nam 2013 1532 1546 1626 i
1560 FIDE 561007501 Nguyễn Đình Hoàng Nam 2019 1532 1458 1532