| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1521
|
|
Trần Ngọc Như Ý | Nữ | 2008 | 1542 | 1548 | 1564 | wi | ||
|
1522
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phú | Nam | 2007 | 1541 | 1668 | 1667 | |||
|
1523
|
|
Phan Văn Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1541 | 1551 | 1491 | |||
|
1524
|
|
Lê Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1541 | 1638 | 1570 | |||
|
1525
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2006 | 1541 | 1497 | 1518 | |||
|
1526
|
|
Phạm Phương Bình | Nữ | 2014 | 1541 | 1527 | 1445 | w | ||
|
1527
|
|
Nguyễn Vương Anh | Nam | 1994 | 1540 | - | - | i | ||
|
1528
|
|
Phạm Thiên Thanh | Nữ | 2013 | 1540 | 1581 | 1482 | w | ||
|
1529
|
|
Phạm Quang Huy | Nam | 2014 | 1540 | 1520 | 1567 | |||
|
1530
|
|
Phan Quốc Việt Anh | Nam | 2004 | 1540 | 1528 | 1478 | |||
|
1531
|
|
Trương Duy Gia Phúc | Nam | 2015 | 1539 | 1497 | 1562 | |||
|
1532
|
|
Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2016 | 1539 | 1548 | 1676 | w | ||
|
1533
|
|
Trần Bách | Nam | 2018 | 1539 | - | - | |||
|
1534
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 2016 | 1538 | 1513 | 1503 | w | ||
|
1535
|
|
Chu Phan Trúc Linh | Nữ | 2009 | 1537 | 1502 | 1547 | wi | ||
|
1536
|
|
Trình Đức Minh | Nam | 2016 | 1537 | 1575 | 1586 | |||
|
1537
|
|
Cao Huỳnh Bảo Trân | Nữ | 2008 | 1537 | 1450 | 1430 | wi | ||
|
1538
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hà | Nữ | 2013 | 1537 | 1513 | 1573 | w | ||
|
1539
|
|
Lê Đức Tài | Nam | 2011 | 1537 | - | - | i | ||
|
1540
|
|
Vương Sơn Hải | Nam | 2012 | 1537 | 1548 | 1543 | i | ||