| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1501
|
|
Trương Tiến Minh | Nam | 2014 | 1545 | 1547 | 1517 | |||
|
1502
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trí | Nam | 2012 | 1545 | 1623 | - | |||
|
1503
|
|
Mai Nhất Thiên Kim | Nữ | 2013 | 1544 | 1668 | 1698 | w | ||
|
1504
|
|
Trần Thanh Thảo | Nữ | 2013 | 1544 | 1635 | 1555 | w | ||
|
1505
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2018 | 1544 | 1627 | 1544 | |||
|
1506
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2019 | 1544 | - | 1523 | |||
|
1507
|
|
Nguyễn Ngọc Tường Vy | Nữ | 2009 | 1544 | 1720 | 1729 | w | ||
|
1508
|
|
Nguyễn Hữu Trường Phúc | Nam | 2017 | 1544 | 1655 | 1874 | |||
|
1509
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2013 | 1543 | 1516 | 1486 | wi | ||
|
1510
|
|
Nguyễn Lương Đức | Nam | 2009 | 1543 | 1652 | - | i | ||
|
1511
|
|
Phan Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2010 | 1543 | 1643 | 1654 | i | ||
|
1512
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2011 | 1543 | 1592 | 1551 | i | ||
|
1513
|
|
Hoàng Bá Khải Anh | Nam | 2017 | 1543 | - | - | |||
|
1514
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2012 | 1542 | 1439 | 1502 | wi | ||
|
1515
|
|
Huỳnh Đảm | Nam | 2014 | 1542 | 1587 | 1504 | |||
|
1516
|
|
Nguyễn Sỹ Minh Đăng | Nam | 2018 | 1542 | 1469 | 1584 | |||
|
1517
|
|
Chu Công Tuấn Khang | Nam | 2019 | 1542 | - | - | |||
|
1518
|
|
Nguyễn Minh Bảo | Nam | 2014 | 1542 | 1580 | 1448 | i | ||
|
1519
|
|
Trịnh Gia Bảo | Nam | 2009 | 1542 | 1645 | 1571 | i | ||
|
1520
|
|
Lê Đình Anh Tuấn | Nam | 2007 | 1542 | 1727 | 1578 | i | ||