| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1461
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thành | Nam | 2017 | 1556 | 1481 | 1433 | |||
|
1462
|
|
Hoàng Minh Phước | Nam | 2017 | 1555 | 1590 | 1551 | |||
|
1463
|
|
Đỗ Việt Hưng | Nam | 2014 | 1555 | 1606 | 1625 | |||
|
1464
|
|
Nguyễn Lệ Misa | Nữ | 2015 | 1555 | 1419 | 1496 | w | ||
|
1465
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2012 | 1555 | 1514 | 1580 | i | ||
|
1466
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2014 | 1554 | 1596 | 1667 | |||
|
1467
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2017 | 1554 | - | - | |||
|
1468
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2013 | 1554 | 1621 | 1572 | i | ||
|
1469
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | 1554 | 1514 | 1558 | |||
|
1470
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 2016 | 1554 | 1503 | 1589 | |||
|
1471
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2011 | 1553 | 1449 | 1572 | w | ||
|
1472
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2013 | 1553 | 1621 | 1557 | |||
|
1473
|
|
Trần Phú Bảo | Nam | 2017 | 1552 | 1548 | 1516 | |||
|
1474
|
|
Hoàng Thiện Nhân | Nam | 2012 | 1552 | 1584 | 1607 | i | ||
|
1475
|
|
Nguyễn Minh Chí Thiện | Nam | 2006 | 1551 | 1642 | 1573 | i | ||
|
1476
|
|
Huỳnh Đức Hoàn Sơn | Nam | 2011 | 1551 | 1598 | 1446 | i | ||
|
1477
|
|
Trần Quý Ngọc | Nam | 2014 | 1551 | 1601 | 1538 | |||
|
1478
|
|
Lê Nguyễn Đông Quân | Nam | 2017 | 1551 | 1579 | 1470 | |||
|
1479
|
|
Nguyễn Trần Đức Anh | Nam | 2013 | 1551 | 1533 | 1606 | |||
|
1480
|
|
Hà Thị Linh Chi | Nữ | 2015 | 1550 | 1425 | 1648 | w | ||