DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
141 FIDE 12414093 Nguyễn Lâm Thiên Nam 2004 2082 1978 2009 i
142 FIDE 12402923 Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải Nam 1999 2078 2021 2129 i
143 FIDE 12402613 Vương Trung Hiếu Nam 1996 FM 2075 2023 2073 i
144 FIDE 12401730 Phạm Thị Ngọc Tú Nữ 1988 2075 - - wi
145 FIDE 12401641 Nguyễn Ngọc Hiệp Nam 1991 CM 2073 - - i
146 FIDE 12404365 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 1987 WFM NA 2072 1882 1885 wi
147 FIDE 12401188 Hoàng Xuân Thanh Khiết Nữ 1985 WIM 2072 - - wi
148 FIDE 12401170 Nguyễn Hải Quân Nam 1985 FA 2069 - - i
149 FIDE 12403504 Lê Công Cường Nam 1992 FA,FI 2066 - - i
150 FIDE 12400947 Phạm Hoài Nam Nam 1995 FM 2064 - - i
151 FIDE 12430765 Võ Hoàng Quân Nam 2007 CM 2063 1807 1902
152 FIDE 12402419 Đặng Thế Nam Nam 1991 NA 2062 - - i
153 FIDE 12414727 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân Nữ 2006 WIM 2060 2007 2027 w
154 FIDE 12419982 Nguyễn Hà Khánh Linh Nữ 2008 WFM 2059 2022 1890 w
155 FIDE 12413798 Nguyễn Hữu Anh Tài Nam 1999 2059 1730 1895 i
156 FIDE 12418005 Phan Trần Bảo Khang Nam 2010 2058 2116 1961
157 FIDE 12400718 Nguyễn Thu Thủy Nữ 1976 2058 - - wi
158 FIDE 12400254 Lê Thị Phương Liên Nữ 1979 WFM NA 2058 - - wi
159 FIDE 12427616 Nguyễn Trường An Khang Nam 2014 2056 2065 1999
160 FIDE 12413372 Hoàng Minh Hiếu Nam 2007 FM 2056 1904 2029