DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
141 FIDE 12402613 Vương Trung Hiếu Nam 17-02-1996 FM 2075 2023 2073 i
142 FIDE 12401730 Phạm Thị Ngọc Tú Nữ 20-10-1988 2075 - - wi
143 FIDE 12401641 Nguyễn Ngọc Hiệp Nam 08-02-1991 CM 2073 - - i
144 FIDE 12404365 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 25-11-1987 NA 2072 1873 1869 wi
145 FIDE 12401188 Hoàng Xuân Thanh Khiết Nữ 01-11-1985 WIM 2072 - - wi
146 FIDE 12401170 Nguyễn Hải Quân Nam 03-08-1985 FA 2069 - - i
147 FIDE 12403504 Lê Công Cường Nam 11-06-1992 FA;FI 2066 - - i
148 FIDE 12400947 Phạm Hoài Nam Nam 30-11-1994 FM 2064 - - i
149 FIDE 12430765 Võ Hoàng Quân Nam 05-10-2007 CM 2063 1807 1902
150 FIDE 12402419 Đặng Thế Nam Nam 09-02-1991 NA 2062 - - i
151 FIDE 12413798 Nguyễn Hữu Anh Tài Nam 25-03-1999 2059 1730 1882 i
152 FIDE 12402133 Nguyễn Hoàng Nam Nam 25-06-1986 FM FT 2059 2015 2029
153 FIDE 12400718 Nguyễn Thu Thủy Nữ 30-11-1975 2058 - - wi
154 FIDE 12400254 Lê Thị Phương Liên Nữ 18-10-1979 WFM NA 2058 - - wi
155 FIDE 12432067 Nguyễn Tùng Quân Nam 16-10-2012 2056 2103 2193
156 FIDE 12423572 Nguyễn Hạ Thi Hải Nam 09-02-2009 2053 2175 2215
157 FIDE 12419982 Nguyễn Hà Khánh Linh Nữ 14-01-2008 WFM 2053 1958 2032 w
158 FIDE 12407984 Vũ Hoàng Gia Bảo Nam 26-02-2006 CM 2053 2078 2165
159 FIDE 12400467 Lê Hiền Thục Nam 01-08-1979 CM NA;FI 2052 - 1957 i
160 FIDE 12404632 Nguyễn Mai Đức Trí Nam 26-01-1989 NA;FI 2050 - - i