DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1381 FIDE 12480274 Huỳnh Đức Hoàn Sơn Nam 2011 1551 1589 1469
1382 FIDE 12458660 Hoàng Đình Tùng Nam 2015 1550 1545 1502
1383 FIDE 12490920 Hoàng Thọ Phúc Nam 2017 1550 - 1417
1384 FIDE 12418528 Nguyễn Ngọc Hà Anh Nữ 2008 1550 1648 1663 w
1385 FIDE 12475165 Phan Khắc Hoàng Bách Nam 2015 1549 1454 1494
1386 FIDE 12433438 Trần Minh Quang Nam 2016 1549 1517 1439
1387 FIDE 12494275 Vũ Hoàng Bách Nam 2019 1549 - -
1388 FIDE 12415022 Nguyễn Hoàng Việt Nam 2007 1548 - - i
1389 FIDE 12492850 Trần Trung Dũng Nam 2016 1548 1525 1472
1390 FIDE 12454990 Nguyễn Nhật Anh Nữ 2017 1548 1490 1556 w
1391 FIDE 12479861 Đặng Trường An Nam 2003 NA 1548 - - i
1392 FIDE 12441333 Phạm Hồng Linh Nam 1994 1548 - - i
1393 FIDE 12452360 Hoàng Minh Phước Nam 2017 1547 - 1491
1394 FIDE 12462934 Trần Quý Ngọc Nam 2014 1547 1470 1494
1395 FIDE 12476412 Nguyễn Vũ Lâm Nam 2013 1547 1609 1422
1396 FIDE 561008176 Dương Danh Phát Nam 2018 1546 1482 1526
1397 FIDE 12425036 Phạm Xuân Hiếu Nam 1982 1546 - - i
1398 FIDE 12432474 Nguyễn Mạnh Quỳnh Nữ 2012 1546 1673 1640 w
1399 FIDE 12455830 Phạm Nguyễn Khang Nam 2013 1546 1509 1549 i
1400 FIDE 12451517 Nguyễn Thanh Lam Nữ 2013 1546 1551 1566 w