| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1381
|
|
Huỳnh Đức Hoàn Sơn | Nam | 2011 | 1551 | 1589 | 1469 | |||
|
1382
|
|
Hoàng Đình Tùng | Nam | 2015 | 1550 | 1545 | 1502 | |||
|
1383
|
|
Hoàng Thọ Phúc | Nam | 2017 | 1550 | - | 1417 | |||
|
1384
|
|
Nguyễn Ngọc Hà Anh | Nữ | 2008 | 1550 | 1648 | 1663 | w | ||
|
1385
|
|
Phan Khắc Hoàng Bách | Nam | 2015 | 1549 | 1454 | 1494 | |||
|
1386
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2016 | 1549 | 1517 | 1439 | |||
|
1387
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2019 | 1549 | - | - | |||
|
1388
|
|
Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 2007 | 1548 | - | - | i | ||
|
1389
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2016 | 1548 | 1525 | 1472 | |||
|
1390
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 2017 | 1548 | 1490 | 1556 | w | ||
|
1391
|
|
Đặng Trường An | Nam | 2003 | NA | 1548 | - | - | i | |
|
1392
|
|
Phạm Hồng Linh | Nam | 1994 | 1548 | - | - | i | ||
|
1393
|
|
Hoàng Minh Phước | Nam | 2017 | 1547 | - | 1491 | |||
|
1394
|
|
Trần Quý Ngọc | Nam | 2014 | 1547 | 1470 | 1494 | |||
|
1395
|
|
Nguyễn Vũ Lâm | Nam | 2013 | 1547 | 1609 | 1422 | |||
|
1396
|
|
Dương Danh Phát | Nam | 2018 | 1546 | 1482 | 1526 | |||
|
1397
|
|
Phạm Xuân Hiếu | Nam | 1982 | 1546 | - | - | i | ||
|
1398
|
|
Nguyễn Mạnh Quỳnh | Nữ | 2012 | 1546 | 1673 | 1640 | w | ||
|
1399
|
|
Phạm Nguyễn Khang | Nam | 2013 | 1546 | 1509 | 1549 | i | ||
|
1400
|
|
Nguyễn Thanh Lam | Nữ | 2013 | 1546 | 1551 | 1566 | w | ||