| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1381
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2016 | 1556 | 1569 | 1405 | |||
|
1382
|
|
Trịnh Lê Bảo | Nam | 2013 | 1556 | 1659 | 1567 | |||
|
1383
|
|
Nguyễn Thanh San | Nam | 2016 | 1556 | 1545 | 1612 | |||
|
1384
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thành | Nam | 2017 | 1556 | 1583 | 1600 | |||
|
1385
|
|
Trần Minh Bảo Khang | Nam | 2017 | 1555 | - | - | |||
|
1386
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2012 | 1555 | 1514 | 1580 | |||
|
1387
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2013 | 1554 | 1621 | 1572 | i | ||
|
1388
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2014 | 1552 | 1566 | 1657 | |||
|
1389
|
|
Hoàng Thiện Nhân | Nam | 2012 | 1552 | 1584 | 1607 | i | ||
|
1390
|
|
Nguyễn Minh Chí Thiện | Nam | 2006 | 1551 | 1642 | 1573 | i | ||
|
1391
|
|
Đào Lê Bảo Ngân | Nữ | 2010 | 1551 | 1537 | 1607 | w | ||
|
1392
|
|
Huỳnh Đức Hoàn Sơn | Nam | 2011 | 1551 | 1598 | 1446 | |||
|
1393
|
|
Phạm Trương Mỹ An | Nữ | 2015 | 1551 | 1748 | 1564 | w | ||
|
1394
|
|
Nguyễn Vũ Lam | Nam | 2012 | 1551 | 1688 | 1716 | |||
|
1395
|
|
Hoàng Thọ Phúc | Nam | 2017 | 1550 | - | 1417 | |||
|
1396
|
|
Nguyễn Ngọc Hà Anh | Nữ | 2008 | 1550 | 1648 | 1663 | w | ||
|
1397
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2016 | 1549 | 1517 | 1439 | |||
|
1398
|
|
Nguyễn Thanh Lam | Nữ | 2013 | 1549 | 1551 | 1566 | w | ||
|
1399
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2019 | 1549 | - | 1527 | |||
|
1400
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 2016 | 1549 | 1543 | 1455 | w | ||