| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1381
|
|
Ngô Tuấn Kiệt | Nam | 21-03-2019 | 1544 | 1652 | 1542 | |||
|
1382
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 14-10-2013 | 1543 | 1515 | 1486 | wi | ||
|
1383
|
|
Nguyễn Lương Đức | Nam | 25-02-2009 | 1543 | 1652 | - | i | ||
|
1384
|
|
Vũ Đức Bảo Khanh | Nam | 16-06-2010 | 1543 | 1597 | - | i | ||
|
1385
|
|
Phan Nguyễn Thái Bảo | Nam | 06-01-2010 | 1543 | 1643 | 1653 | i | ||
|
1386
|
|
Lê Tường Lam | Nữ | 12-05-2016 | 1543 | 1490 | - | w | ||
|
1387
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 08-12-2011 | 1543 | 1592 | 1551 | i | ||
|
1388
|
|
Chu Công Tuấn Khang | Nam | 28-07-2019 | 1543 | - | - | |||
|
1389
|
|
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Nữ | 06-05-2014 | 1542 | 1637 | 1559 | w | ||
|
1390
|
|
Lưu Minh Trang | Nữ | 29-10-2016 | 1542 | 1582 | 1600 | w | ||
|
1391
|
|
Trịnh Gia Bảo | Nam | 14-12-2009 | 1542 | 1645 | 1571 | i | ||
|
1392
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thành | Nam | 12-03-2017 | 1542 | 1579 | 1563 | |||
|
1393
|
|
Lê Đình Anh Tuấn | Nam | 07-04-2007 | 1542 | 1727 | 1578 | i | ||
|
1394
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 13-05-2010 | 1542 | 1550 | 1540 | |||
|
1395
|
|
Trần Ngọc Như Ý | Nữ | 08-11-2008 | 1542 | 1548 | 1564 | wi | ||
|
1396
|
|
Trần Quý Ngọc | Nam | 30-08-2014 | 1541 | 1470 | 1494 | |||
|
1397
|
|
Đỗ Tấn Sang | Nam | 03-02-2013 | 1541 | 1653 | 1564 | |||
|
1398
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 09-07-2012 | 1541 | 1439 | 1502 | wi | ||
|
1399
|
|
Phạm Xuân An | Nam | 13-10-2017 | 1541 | 1696 | 1644 | |||
|
1400
|
|
Trương Nguyễn Thiên An | Nữ | 19-04-2015 | 1541 | 1564 | 1550 | w | ||