DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1381 FIDE 12453234 Nguyễn Đức Long Nam 2016 1556 1569 1405
1382 FIDE 12437883 Trịnh Lê Bảo Nam 2013 1556 1659 1567
1383 FIDE 12429970 Nguyễn Thanh San Nam 2016 1556 1545 1612
1384 FIDE 12470759 Nguyễn Trầm Thiện Thành Nam 2017 1556 1583 1600
1385 FIDE 561013927 Trần Minh Bảo Khang Nam 2017 1555 - -
1386 FIDE 12431826 Nguyễn Đức Trung Nam 2012 1555 1514 1580
1387 FIDE 12429422 Trần Đức Duy Nam 2013 1554 1621 1572 i
1388 FIDE 12438561 Phạm Đức Minh Nam 2014 1552 1566 1657
1389 FIDE 12429279 Hoàng Thiện Nhân Nam 2012 1552 1584 1607 i
1390 FIDE 12424706 Nguyễn Minh Chí Thiện Nam 2006 1551 1642 1573 i
1391 FIDE 12435465 Đào Lê Bảo Ngân Nữ 2010 1551 1537 1607 w
1392 FIDE 12480274 Huỳnh Đức Hoàn Sơn Nam 2011 1551 1598 1446
1393 FIDE 12469742 Phạm Trương Mỹ An Nữ 2015 1551 1748 1564 w
1394 FIDE 12452858 Nguyễn Vũ Lam Nam 2012 1551 1688 1716
1395 FIDE 12490920 Hoàng Thọ Phúc Nam 2017 1550 - 1417
1396 FIDE 12418528 Nguyễn Ngọc Hà Anh Nữ 2008 1550 1648 1663 w
1397 FIDE 12433438 Trần Minh Quang Nam 2016 1549 1517 1439
1398 FIDE 12451517 Nguyễn Thanh Lam Nữ 2013 1549 1551 1566 w
1399 FIDE 12494275 Vũ Hoàng Bách Nam 2019 1549 - 1527
1400 FIDE 12443603 Trịnh Lê Bảo Trân Nữ 2016 1549 1543 1455 w