| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1341
|
|
Trần Hùng Long | Nam | 19-02-2012 | 1558 | 1603 | 1641 | |||
|
1342
|
|
Trương Đức Hùng | Nam | 28-04-2011 | 1557 | 1519 | 1637 | |||
|
1343
|
|
Lương Anh Tuệ | Nam | 03-01-2012 | 1557 | 1624 | 1510 | |||
|
1344
|
|
Nguyễn Thị Phương Trang | Nữ | 15-06-1996 | NA | 1557 | - | - | wi | |
|
1345
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 23-01-2015 | 1556 | 1752 | 1710 | |||
|
1346
|
|
Đỗ Việt Hưng | Nam | 16-11-2014 | 1555 | 1550 | 1573 | |||
|
1347
|
|
Lê Duy Cường | Nam | 26-02-1983 | 1554 | 1798 | 1497 | |||
|
1348
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 20-10-2013 | 1554 | 1621 | 1572 | i | ||
|
1349
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 21-02-2012 | 1554 | 1514 | 1580 | |||
|
1350
|
|
Tô Phúc Gia Đạt | Nam | 12-02-2016 | 1553 | 1510 | 1535 | |||
|
1351
|
|
Nguyễn Thanh San | Nam | 04-01-2016 | 1553 | 1553 | 1612 | |||
|
1352
|
|
Vũ Eden Trung Đức | Nam | 28-08-2017 | 1552 | 1587 | 1425 | |||
|
1353
|
|
Huỳnh Xuân An | Nam | 25-09-2014 | 1552 | 1626 | 1512 | |||
|
1354
|
|
Hoàng Thiện Nhân | Nam | 03-01-2012 | 1552 | 1584 | 1607 | i | ||
|
1355
|
|
Nguyễn Minh Chí Thiện | Nam | 01-01-2006 | 1551 | 1642 | 1573 | i | ||
|
1356
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 14-12-2006 | NA | 1551 | 1657 | 1609 | w | |
|
1357
|
|
Nguyễn Ngọc Hà Anh | Nữ | 16-01-2008 | 1551 | 1648 | 1663 | w | ||
|
1358
|
|
Đỗ Thị Thanh Thảo | Nữ | 27-03-2016 | 1550 | 1446 | 1508 | w | ||
|
1359
|
|
Huỳnh Đức Hoàn Sơn | Nam | 28-10-2011 | 1550 | 1589 | 1469 | |||
|
1360
|
|
Phan Văn Tuấn Minh | Nam | 26-07-2006 | 1550 | 1558 | 1490 | |||