| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1281
|
|
Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 2013 | 1600 | 1572 | 1580 | w | ||
|
1282
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2010 | 1599 | - | - | i | ||
|
1283
|
|
Lê Vĩnh Tường | Nam | 2007 | 1599 | - | - | |||
|
1284
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | 1599 | 1723 | 1781 | w | ||
|
1285
|
|
Trần Thiện Phúc | Nam | 2011 | 1599 | 1764 | 1631 | |||
|
1286
|
|
Châu Điền Nhã Uyên | Nữ | 2007 | 1599 | 1573 | 1561 | wi | ||
|
1287
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 1995 | 1598 | 1583 | - | w | ||
|
1288
|
|
Trần Huỳnh Phú Thái An | Nam | 2007 | 1598 | - | - | |||
|
1289
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2011 | 1598 | 1753 | 1825 | w | ||
|
1290
|
|
Nguyễn Thiếu Anh | Nam | 2006 | 1598 | - | - | i | ||
|
1291
|
|
Phạm Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2009 | 1598 | 1677 | 1603 | i | ||
|
1292
|
|
Phạm Trương Mỹ An | Nữ | 2015 | 1598 | 1757 | 1618 | w | ||
|
1293
|
|
Nguyễn Minh Trang | Nữ | 1986 | FA | 1597 | - | - | wi | |
|
1294
|
|
Thân Văn Minh Khang | Nam | 2009 | 1597 | 1626 | 1595 | i | ||
|
1295
|
|
Đặng Minh Ngọc | Nữ | 2004 | 1596 | 1613 | 1604 | wi | ||
|
1296
|
|
Lâm Viết Báo | Nam | 1993 | 1596 | - | - | i | ||
|
1297
|
|
Lâm Thành Phú | Nam | 2011 | 1596 | 1653 | 1579 | |||
|
1298
|
|
Hà Chí Kiên | Nam | 2015 | 1595 | - | - | |||
|
1299
|
|
Đào Lê Bảo Ngân | Nữ | 2010 | 1595 | 1656 | 1542 | w | ||
|
1300
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2012 | 1595 | 1435 | 1553 | |||