| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1241
|
|
Lê Minh Thư | Nữ | 15-04-2008 | 1583 | 1557 | 1621 | wi | ||
|
1242
|
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa | Nam | 07-02-2014 | 1583 | - | - | |||
|
1243
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 25-04-2010 | 1583 | 1639 | 1601 | i | ||
|
1244
|
|
Nguyễn Ninh Việt Anh | Nam | 14-01-2016 | 1582 | 1474 | 1468 | |||
|
1245
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 13-06-2000 | 1582 | 1634 | 1670 | |||
|
1246
|
|
Trần Anh Châu | Nam | 27-01-2016 | 1582 | 1580 | 1613 | |||
|
1247
|
|
Đỗ Văn Trường | Nam | 11-01-1975 | 1581 | - | - | i | ||
|
1248
|
|
Trương Phúc Nhật Nguyên | Nam | 25-01-2018 | 1581 | 1614 | 1534 | |||
|
1249
|
|
Phí Gia Minh | Nam | 01-02-2010 | 1580 | 1650 | 1616 | i | ||
|
1250
|
|
Bùi Ngọc Trọng | Nam | 17-01-2014 | 1580 | - | - | i | ||
|
1251
|
|
Tạ Việt Phong | Nam | 15-12-2013 | 1580 | 1603 | 1566 | i | ||
|
1252
|
|
Hồ Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 27-01-2012 | 1580 | 1610 | 1714 | |||
|
1253
|
|
Huỳnh Lê Khánh Ngọc | Nữ | 22-10-2013 | 1580 | 1558 | 1613 | w | ||
|
1254
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nam | 01-01-2004 | 1579 | 1446 | 1560 | |||
|
1255
|
|
Nguyễn Mạnh Quỳnh | Nữ | 14-09-2012 | 1579 | 1672 | 1640 | w | ||
|
1256
|
|
Lê Trường Nhật Nam | Nam | 10-12-2013 | 1579 | 1571 | 1588 | i | ||
|
1257
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 08-08-2009 | 1578 | 1521 | 1627 | i | ||
|
1258
|
|
Nguyễn Xuân Lộc | Nam | 28-03-2016 | 1578 | 1480 | 1520 | i | ||
|
1259
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 21-01-2012 | 1578 | 1630 | 1747 | |||
|
1260
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 10-06-2013 | 1578 | 1455 | 1565 | i | ||