| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12221
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12222
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12223
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1454 | 1499 | |||
|
12224
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12225
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12226
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | NA | - | - | - | w | |
|
12227
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12228
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12229
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12230
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12231
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
12232
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12233
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12234
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12235
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12236
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
12237
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12238
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12239
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1468 | 1546 | w | ||
|
12240
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||