| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12061
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12062
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
12063
|
|
Vũ Như Bình | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12064
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12065
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12066
|
|
Trần Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12067
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12068
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12069
|
|
Trần Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12070
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12071
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
12072
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12073
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | 1434 | 1586 | |||
|
12074
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12075
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
12076
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12077
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12078
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
12079
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12080
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||