| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12041
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12042
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12043
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA,FT | - | - | - | ||
|
12044
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12045
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
12046
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12047
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1441 | 1504 | |||
|
12048
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12049
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12050
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1435 | 1491 | |||
|
12051
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1499 | 1603 | |||
|
12052
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
12053
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12054
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12055
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12056
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12057
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
12058
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12059
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12060
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||