DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12021 FIDE 561006335 Phạm Minh Huy Nam 2000 - - -
12022 FIDE 12470783 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2015 - - - w
12023 FIDE 12406015 Bùi Việt Hoàng Nam 1997 - - -
12024 FIDE 12406783 Nguyễn Thị Minh Hiền Nữ 2002 - - - w
12025 FIDE 561009407 Đinh Bảo Ngọc Nữ 2019 - - - w
12026 FIDE 12473855 Trịnh Minh Nghĩa Nam 2015 - - -
12027 FIDE 561011711 Lê Thị Hồng Đức Nữ 1973 - - - w
12028 FIDE 12409855 Trần Ngô Khôi Nguyên Nữ 2003 - - - w
12029 FIDE 561011967 Phạm Nhân Kiệt Nam 2014 - - -
12030 FIDE 12476927 Nguyễn Hữu Phước Nam 2016 - - -
12031 FIDE 12411647 Phạm Anh Đăng Nam 2004 - - -
12032 FIDE 561016063 Sầm Thái An Nam 2013 - - -
12033 FIDE 12414719 Nguyễn Hoàng Gia Hân Nữ 2005 - - - w
12034 FIDE 561019135 Nguyễn Xuân Khang Nam 2019 - - -
12035 FIDE 12483583 Phan Minh Quân Nam 2015 - - -
12036 FIDE 12486655 Phan Lâm Anh Hào Nam 2012 - - -
12037 FIDE 12421375 Phạm Văn Hùng Nam 1981 - - -
12038 FIDE 12489727 Nguyễn Đăng Quang Thiên Nam 2015 - - -
12039 FIDE 12491519 Phạm Lê Thu Minh Nữ 2012 - - - w
12040 FIDE 12496383 Nguyễn Hoài Anh Nữ 2016 - - - w