| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1201
|
|
Huỳnh Đặng Tuấn Khải | Nam | 15-09-2014 | 1594 | - | - | |||
|
1202
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 18-01-2013 | 1593 | 1464 | 1486 | |||
|
1203
|
|
Cao Xuân Nguyên | Nam | 12-12-2001 | 1593 | 1748 | 1812 | |||
|
1204
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 02-09-1987 | 1593 | - | 1636 | |||
|
1205
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 01-01-2011 | 1593 | 1634 | 1623 | |||
|
1206
|
|
Bùi Công Minh | Nam | 27-03-2014 | 1592 | 1615 | 1736 | |||
|
1207
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 18-04-2009 | 1592 | 1451 | 1650 | |||
|
1208
|
|
Phan Thanh Long | Nam | 01-09-1996 | 1592 | - | - | i | ||
|
1209
|
|
Nguyễn Ngọc Tường Vy | Nữ | 17-11-2009 | 1592 | 1641 | 1595 | w | ||
|
1210
|
|
Bùi Đỗ Minh Lâm | Nam | 11-03-2013 | 1592 | 1589 | 1502 | |||
|
1211
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Nam | 11-02-2019 | 1592 | 1553 | 1465 | |||
|
1212
|
|
Phạm Huỳnh Hiếu Minh | Nam | 29-08-2017 | 1591 | 1468 | 1499 | |||
|
1213
|
|
Châu Thiên Phú | Nam | 20-01-2012 | 1591 | 1590 | 1550 | |||
|
1214
|
|
Phạm Mai Phương Nghi | Nữ | 04-02-2011 | 1591 | 1657 | 1734 | w | ||
|
1215
|
|
Nguyễn Trần Huy Khánh | Nam | 05-10-2010 | 1591 | 1684 | 1582 | |||
|
1216
|
|
Phạm Nguyễn Minh Long | Nam | 30-05-2016 | 1590 | 1593 | 1517 | |||
|
1217
|
|
Lê Đoàn Thanh Lâm | Nam | 30-12-1984 | 1590 | - | - | i | ||
|
1218
|
|
Trương Xuân Minh | Nữ | 13-04-2011 | 1590 | 1704 | 1682 | w | ||
|
1219
|
|
Bùi Đức Khang | Nam | 02-11-2015 | 1590 | 1608 | 1628 | |||
|
1220
|
|
Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 19-01-2010 | 1589 | 1541 | 1595 | |||