| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11902
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11903
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11904
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
11905
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11906
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11907
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
11908
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11909
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11910
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11911
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11912
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11913
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11914
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11915
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11916
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11917
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11918
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11919
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11920
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||