| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11861
|
|
Tăng Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11862
|
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11863
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11864
|
|
Đinh Thị Phương Tâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11865
|
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
11866
|
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11867
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11868
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11869
|
|
Nguyễn Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11870
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2006 | - | 1465 | - | w | ||
|
11871
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11872
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11873
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11874
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11875
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11876
|
|
Trần Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11877
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1510 | - | |||
|
11878
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11879
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11880
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||