| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11821
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11822
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11823
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11824
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11825
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11826
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11827
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11828
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11829
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
11830
|
|
Trần Khắc Dũng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11831
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11832
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11833
|
|
Phan Thị Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11834
|
|
Trương Đăng Thái | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11835
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1583 | - | |||
|
11836
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11837
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11838
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11839
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11840
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||