DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11801 FIDE 12495859 Tống Hoàng Anh Nam 2013 - - -
11802 FIDE 12430579 Nguyễn Vũ Hải Khang Nam 2014 - - -
11803 FIDE 12440051 Trần Mai An Nhiên Nữ 2015 - - - w
11804 FIDE 12443123 Lưu Gia Nghi Nữ 2015 - - - w
11805 FIDE 12443379 Hoàng Bảo Nam Nam 2016 - - -
11806 FIDE 12446963 Nguyễn Bá Luận Nam 2015 - - -
11807 FIDE 12451827 Hoàng Mai Lâm Nữ 2011 - - - w
11808 FIDE 12452084 Cao Trung Hải Nam 2008 - - -
11809 FIDE 12458228 Hà Thanh Phong Nam 2012 - 1680 -
11810 FIDE 12458740 Phạm Đức Thịnh Nam 2014 - - -
11811 FIDE 12458996 Vũ Thị Diệu Nữ 2000 - - - w
11812 FIDE 12460532 Lê Hoài An Nữ 2018 - - - w
11813 FIDE 12460788 Nguyễn Quang Anh Nam 2017 - - -
11814 FIDE 12461300 Hồ An Nhiên Nữ 2016 - - - w
11815 FIDE 12463604 Nguyễn Đức Nguyên Nam 2015 - 1491 -
11816 FIDE 561001716 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 - - -
11817 FIDE 561006068 Nguyễn Đăng Nhân Nam 2020 - - -
11818 FIDE 12406260 Trần Lê Minh Hiếu Nam 1996 - - -
11819 FIDE 561009652 Lê Phước Thịnh Nam 2015 - - -
11820 FIDE 12473332 Vũ Bình Minh Nam 2018 - - -