| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11801
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11802
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11803
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11804
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11805
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11806
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11807
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11808
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11809
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1680 | - | |||
|
11810
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11811
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11812
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11813
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11814
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11815
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | 1491 | - | |||
|
11816
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11817
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11818
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11819
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11820
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||