| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11741
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11742
|
|
Trần Danh Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11743
|
|
Trương Thanh Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11744
|
|
Đào Anh Hào | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11745
|
|
Dương Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11746
|
|
Vũ Hồng Trinh | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
11747
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11748
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | 1477 | 1438 | |||
|
11749
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11750
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
11751
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11752
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11753
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11754
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11755
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11756
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11757
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11758
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11759
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11760
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||