| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11641
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11642
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11643
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11644
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11645
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11646
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11647
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11648
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11649
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11650
|
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11651
|
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11652
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11653
|
|
Nguyễn Minh Thiên Khang | Nam | 2017 | - | - | 1469 | |||
|
11654
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11655
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2011 | - | - | 1451 | |||
|
11656
|
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11657
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | - | - | - | ||||
|
11658
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11659
|
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11660
|
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||