| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1161
|
|
Trịnh Thanh Long | Nam | 2000 | SI | 1630 | - | - | i | |
|
1162
|
|
Lê Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2007 | 1629 | 1625 | 1603 | |||
|
1163
|
|
Nguyễn Diệu Anh | Nữ | 2016 | 1629 | 1507 | 1737 | w | ||
|
1164
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | 1629 | 1632 | - | |||
|
1165
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khôi | Nam | 2009 | 1629 | - | 1536 | i | ||
|
1166
|
|
Nguyễn Thị Mai Lan | Nữ | 2006 | 1629 | 1715 | 1788 | w | ||
|
1167
|
|
Huỳnh Bảo Kim | Nữ | 2018 | 1628 | 1591 | 1583 | w | ||
|
1168
|
|
Trần Thắng Gia Bảo | Nam | 2011 | 1628 | - | - | i | ||
|
1169
|
|
Đỗ Uy Chấn | Nam | 2013 | 1628 | - | - | |||
|
1170
|
|
Nguyễn Đăng Bảo | Nam | 2005 | 1628 | - | - | i | ||
|
1171
|
|
Hứa Nam Phong | Nam | 2013 | 1628 | 1566 | 1524 | |||
|
1172
|
|
Hà Công Tuấn Anh | Nam | 2001 | 1628 | - | 1704 | |||
|
1173
|
|
Trần Vũ Lê Kha | Nam | 2012 | 1627 | 1642 | 1624 | |||
|
1174
|
|
Nguyễn Thị Kim Tuyến | Nữ | 2004 | 1627 | - | - | wi | ||
|
1175
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | 1627 | 1610 | 1604 | |||
|
1176
|
|
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Nữ | 2009 | 1626 | 1731 | 1802 | w | ||
|
1177
|
|
Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 2004 | 1626 | - | - | w | ||
|
1178
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 2011 | 1626 | - | - | |||
|
1179
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1626 | 1560 | 1680 | |||
|
1180
|
|
Bùi Hải Vương | Nam | 1990 | 1625 | - | - | |||