| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11541
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11542
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11543
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11544
|
|
Trần Văn Nhật Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11545
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||
|
11546
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11547
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
11548
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11549
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11550
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1477 | 1440 | w | ||
|
11551
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11552
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11553
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
11554
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11555
|
|
Lê Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11556
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11557
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11558
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11559
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11560
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||