| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11461
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11462
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | 1491 | - | |||
|
11463
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11464
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11465
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 2009 | - | 1755 | 1823 | |||
|
11466
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11467
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11468
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11469
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11470
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11471
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
11472
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11473
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
11474
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11475
|
|
Nguyễn Lê Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11476
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11477
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11478
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11479
|
|
Trần Thị Thùy Vi | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11480
|
|
Đào Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||