| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11461
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11462
|
|
Huỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | 1433 | 1429 | w | ||
|
11463
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
11464
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11465
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11466
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11467
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | 1528 | 1649 | |||
|
11468
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11469
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11470
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11471
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11472
|
|
Phạm Tiến Đại | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11473
|
|
Trần Quang Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11474
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11475
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11476
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11477
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11478
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11479
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11480
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||