| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11441
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11442
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11443
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11444
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2010 | - | 1765 | 1564 | |||
|
11445
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11446
|
|
Phạm Ngọc Trung Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11447
|
|
Đào Tấn Thảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11448
|
|
Thái Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11449
|
|
Nguyễn Đức Tiến Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11450
|
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11451
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11452
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11453
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11454
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11455
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11456
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11457
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11458
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11459
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11460
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | - | 1630 | |||