| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11441
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11442
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1538 | 1550 | |||
|
11443
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
11444
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11445
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11446
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11447
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11448
|
|
Đinh Bảo Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11449
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11450
|
|
Lê Thị Hồng Đức | Nữ | 1973 | - | - | - | w | ||
|
11451
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11452
|
|
Phạm Nhân Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11453
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11454
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11455
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11456
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11457
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11458
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11459
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11460
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||