| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11422
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11423
|
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11424
|
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 1976 | NA | - | - | - | ||
|
11425
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11426
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11427
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1533 | - | |||
|
11428
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11429
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11430
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11431
|
|
Trần Hữu Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11432
|
|
Võ Trần Toản | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11433
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11434
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
11435
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11436
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11437
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11438
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11439
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11440
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | 1617 | |||