| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1141
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 16-01-2007 | 1611 | 1609 | 1718 | i | ||
|
1142
|
|
Đỗ Mạnh Quân | Nam | 04-10-2009 | 1611 | 1501 | 1658 | i | ||
|
1143
|
|
Phạm Bảo Châu | Nữ | 28-09-2013 | 1611 | 1575 | 1611 | w | ||
|
1144
|
|
Lê Vũ Hoài An | Nam | 11-02-2008 | 1610 | - | - | i | ||
|
1145
|
|
Đỗ Hoàng Hải | Nam | 29-06-2011 | 1609 | - | - | i | ||
|
1146
|
|
Bùi Đại Lâm | Nam | 22-06-2010 | 1608 | 1629 | 1471 | |||
|
1147
|
|
Lê Vĩnh Tường | Nam | 15-10-2007 | 1607 | - | - | |||
|
1148
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 05-10-2011 | 1607 | 1714 | 1623 | |||
|
1149
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 18-04-1997 | 1607 | 1555 | 1491 | i | ||
|
1150
|
|
Đinh Nguyễn Hiền Anh | Nữ | 16-07-2007 | 1607 | 1583 | 1512 | w | ||
|
1151
|
|
Phan Ngọc Giáng Hương | Nữ | 05-09-2013 | 1606 | 1516 | 1590 | wi | ||
|
1152
|
|
Bùi Khánh Nguyên | Nữ | 24-08-2010 | 1606 | 1666 | 1698 | w | ||
|
1153
|
|
Phan Ngô Tuấn Tú | Nam | 16-10-2008 | 1606 | 1576 | 1724 | |||
|
1154
|
|
Hà Đức Trí Vũ | Nam | 11-09-2009 | 1606 | 1627 | 1546 | i | ||
|
1155
|
|
Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Nam | 09-08-2011 | 1605 | 1844 | 1854 | i | ||
|
1156
|
|
Nguyễn Hải Khánh | Nam | 12-09-2011 | 1605 | 1584 | - | i | ||
|
1157
|
|
Trần Nhật Phương Thảo | Nữ | 10-02-2011 | 1605 | 1418 | - | w | ||
|
1158
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 14-10-2011 | 1605 | 1587 | 1558 | |||
|
1159
|
|
Trần Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 28-04-2016 | 1604 | 1647 | 1647 | w | ||
|
1160
|
|
Dương Hoàng Nhật Minh | Nam | 31-01-2013 | 1604 | 1515 | 1618 | |||