| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11281
|
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | 1587 | 1561 | |||
|
11282
|
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
11283
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11284
|
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1452 | - | |||
|
11285
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
11286
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11287
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1621 | 1635 | |||
|
11288
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11289
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11290
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11291
|
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11292
|
|
Lê Khắc Sinh | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
11293
|
|
Đặng Bảo Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11294
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11295
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11296
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11297
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | 1497 | - | w | ||
|
11298
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11299
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11300
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||