| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11241
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11242
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11243
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11244
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11245
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
11246
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11247
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11248
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11249
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11250
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11251
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11252
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11253
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11254
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1475 | 1472 | w | ||
|
11255
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | 1469 | 1432 | w | ||
|
11256
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
11257
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11258
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11259
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11260
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||