| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
11222
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
11223
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11224
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11225
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11226
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11227
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11228
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11229
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11230
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11231
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11232
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11233
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11234
|
|
Lê Liên Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11235
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11236
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11237
|
|
Nguyễn Quý Bảo Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11238
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11239
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11240
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||