| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1433 | 1495 | |||
|
11142
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11143
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11144
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11145
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
11146
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11149
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
11150
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11151
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11152
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11153
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11154
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11155
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11156
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | 1410 | - | w | ||
|
11157
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11158
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11159
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11160
|
|
Phạm Nguyễn Thái Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||