| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11122
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11125
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11126
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11128
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
11129
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11133
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11134
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
11140
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||