DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11101 FIDE 12448737 Trương Quang Việt An Nam 2014 - 1542 1602
11102 FIDE 12450529 Trần Ngọc Phúc Nam 2009 - - -
11103 FIDE 12454370 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2012 - - -
11104 FIDE 12457442 Tạ Thanh Trà Nữ 2016 - - - w
11105 FIDE 12457698 Nguyễn Hữu Phước Nam 2012 - - -
11106 FIDE 12458210 Tạ Thanh Hiếu Nam 2003 - 1600 -
11107 FIDE 12460770 Lê Phương Uyên Nữ 2012 - - - w
11108 FIDE 12462306 Nguyễn Xuân Huy Nam 2013 - - -
11109 FIDE 561000418 Hướng Xuân Bình Nam 1993 - - -
11110 FIDE 561000930 Nguyễn Hải Băng Nữ 2018 - - - w
11111 FIDE 12400866 Trần Ngọc Sơn Nam 1991 - - -
11112 FIDE 12467170 Ngô Thảo My Nữ 2015 - - - w
11113 FIDE 561005282 Lâm An Thơ Nữ 2019 - - - w
11114 FIDE 561008354 Nguyễn Song Anh Nữ 2018 - - - w
11115 FIDE 12472034 Phạm Lê Bình An Nữ 2016 - - - w
11116 FIDE 561009890 Phùng Nam Bách Nam 2012 - - -
11117 FIDE 12473570 Trần Hồng Quân Nam 2017 - - -
11118 FIDE 561010146 Đỗ Hoàng Bách Nam 2020 - - -
11119 FIDE 12409570 Nguyễn Ngọc Hà Nam 1970 DI - - -
11120 FIDE 12475106 Đại Ngọc Anh Nữ 2014 - - - w