| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11042
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Trần Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1510 | - | |||
|
11045
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11049
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11050
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1686 | - | |||
|
11052
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11057
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11058
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||