| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11022
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11023
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11026
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11027
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11030
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11031
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11033
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
11034
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11035
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11036
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11038
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11040
|
|
Nguyễn Công Quyết | Nam | 2013 | - | - | - | |||