| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1101
|
|
Bùi Quốc Nghĩa | Nam | 14-03-2012 | 1622 | 1665 | 1741 | |||
|
1102
|
|
Lữ Tấn Lộc | Nam | 17-07-2010 | 1621 | - | - | |||
|
1103
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 08-08-2012 | 1621 | 1565 | 1620 | |||
|
1104
|
|
Nguyễn Văn Nhật Linh | Nam | 02-01-2012 | 1621 | 1597 | 1662 | |||
|
1105
|
|
Phạm Nguyên Dũng | Nam | 04-01-2007 | 1621 | 1630 | - | i | ||
|
1106
|
|
Trần Thị Kim Liên | Nữ | 17-05-2004 | 1621 | 1558 | 1637 | wi | ||
|
1107
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 28-07-2014 | 1620 | 1602 | 1657 | |||
|
1108
|
|
Nguyễn Thị Hồng Châu | Nữ | 04-12-1982 | 1620 | - | - | wi | ||
|
1109
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 01-04-2011 | 1620 | 1576 | 1728 | w | ||
|
1110
|
|
Pham Văn Vinh | Nam | 21-10-2010 | 1619 | 1509 | 1522 | i | ||
|
1111
|
|
Phan Trung Thành | Nam | 08-09-2006 | 1619 | - | - | i | ||
|
1112
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 13-01-2009 | 1618 | 1597 | 1662 | w | ||
|
1113
|
|
Nguyễn Việt Thịnh | Nam | 01-12-2011 | 1618 | 1453 | 1645 | |||
|
1114
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 17-03-2013 | 1618 | 1506 | 1707 | |||
|
1115
|
|
Lê Công Thắng | Nam | 02-01-2016 | 1618 | 1649 | 1565 | |||
|
1116
|
|
Trần Bá Thịnh | Nam | 16-12-2012 | 1618 | 1550 | 1435 | |||
|
1117
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 16-10-2005 | 1617 | - | - | i | ||
|
1118
|
|
Phạm Gia Đức | Nam | 04-07-2008 | 1617 | 1512 | 1581 | |||
|
1119
|
|
Lê Trọng Nghĩa | Nam | 31-10-2014 | 1617 | 1661 | 1652 | |||
|
1120
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 07-01-2012 | 1616 | 1681 | 1488 | |||