| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1101
|
|
Chu An Khôi | Nam | 2013 | 1644 | 1597 | 1587 | i | ||
|
1102
|
|
La Trần Minh Đức | Nam | 2012 | 1644 | 1618 | 1576 | i | ||
|
1103
|
|
Vũ Hạo Nhiên | Nam | 2019 | 1644 | 1541 | 1515 | |||
|
1104
|
|
Nguyễn Trần Khánh Nhi | Nữ | 2012 | 1643 | 1665 | 1645 | w | ||
|
1105
|
|
Nguyễn Lê Minh Uyên | Nữ | 2004 | 1643 | 1702 | 1692 | wi | ||
|
1106
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | 1643 | 1466 | 1519 | |||
|
1107
|
|
Vũ Vinh Hoàng | Nam | 2008 | NA | 1642 | 1691 | 1625 | i | |
|
1108
|
|
Huỳnh Ngọc Anh Thư | Nữ | 2003 | 1642 | 1697 | 1822 | w | ||
|
1109
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | 1642 | 1674 | - | |||
|
1110
|
|
Đặng Phúc Tường | Nam | 2014 | 1642 | 1614 | 1637 | |||
|
1111
|
|
Trần Quân Bảo | Nam | 2013 | 1642 | 1542 | 1614 | i | ||
|
1112
|
|
Đinh Nguyễn Hiền Anh | Nữ | 2007 | 1642 | 1634 | 1547 | w | ||
|
1113
|
|
Trần Minh Đạt | Nam | 2006 | NA | 1642 | 1642 | 1661 | i | |
|
1114
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 1994 | NA | 1641 | 1615 | 1597 | ||
|
1115
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | 1641 | 1586 | 1430 | |||
|
1116
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2010 | 1641 | 1636 | 1553 | i | ||
|
1117
|
|
Âu Thị Huỳnh Như | Nữ | 2000 | NA | 1640 | - | - | w | |
|
1118
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | 1640 | 1569 | - | |||
|
1119
|
|
Hoàng Nguyên Huy | Nam | 2006 | 1640 | 1596 | 1621 | |||
|
1120
|
|
Phan Văn Hân | Nam | 1952 | 1640 | - | - | i | ||