| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10981
|
|
Fang Shibao | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10982
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10983
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10984
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10985
|
|
Đỗ Xuân Thanh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10986
|
|
Trịnh Đình Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
10987
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10988
|
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 2012 | - | 1444 | 1469 | w | ||
|
10989
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10990
|
|
Huỳnh Tấn Đạt | Nam | 2013 | - | 1512 | 1472 | |||
|
10991
|
|
Ninh Đỗ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10992
|
|
Cao Thanh Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10993
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | 1624 | 1565 | |||
|
10994
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 2009 | - | - | 1720 | |||
|
10995
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10996
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10997
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10998
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10999
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
11000
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||