DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10981 FIDE 12452084 Cao Trung Hải Nam 2008 - - -
10982 FIDE 12458228 Hà Thanh Phong Nam 2012 - 1675 -
10983 FIDE 12458740 Phạm Đức Thịnh Nam 2014 - - -
10984 FIDE 12458996 Vũ Thị Diệu Nữ 2000 - - - w
10985 FIDE 12460532 Lê Hoài An Nữ 2018 - - - w
10986 FIDE 12460788 Nguyễn Quang Anh Nam 2017 - - -
10987 FIDE 12461300 Hồ An Nhiên Nữ 2016 - - - w
10988 FIDE 12463604 Nguyễn Đức Nguyên Nam 2015 - - -
10989 FIDE 561001716 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 - - -
10990 FIDE 561006068 Nguyễn Đăng Nhân Nam 2020 - - -
10991 FIDE 561006580 Huỳnh Khánh Lâm Nam 2009 - 1725 1796
10992 FIDE 12406260 Trần Lê Minh Hiếu Nam 1996 - - -
10993 FIDE 561009652 Lê Phước Thịnh Nam 2015 - - -
10994 FIDE 12473332 Vũ Bình Minh Nam 2018 - - -
10995 FIDE 12473588 Hồ Thị Thu Thảo Nữ 2007 - - - w
10996 FIDE 12474100 Đặng Minh Khôi Nam 2019 - - -
10997 FIDE 12409332 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 1968 - - - w
10998 FIDE 561011444 Nguyễn Minh Anh Nữ 2015 - - - w
10999 FIDE 12409588 Nguyễn Thị Kiều Thu Nam 1976 DI - - -
11000 FIDE 12476404 Bùi Vĩnh Phúc Nam 2017 - - -