| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10881
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
10882
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1581 | |||
|
10883
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10884
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10885
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10886
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
10887
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10888
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10889
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10890
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10891
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10892
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10893
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10894
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10895
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
10896
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10897
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10898
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10899
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10900
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||