| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||
|
10807
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
10808
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||
|
10810
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10814
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
10816
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10817
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||