| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 28-04-2013 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 07-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
10803
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 24-05-2017 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 16-04-2006 | - | 1633 | - | w | ||
|
10805
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 08-12-2011 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 23-06-2011 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 10-09-2011 | - | 1531 | - | |||
|
10809
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 09-07-2012 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 30-10-2013 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 11-11-2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
10812
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 09-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
10813
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 16-01-2016 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 03-10-2013 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 21-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
10817
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 14-01-2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
10818
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 25/10/2007 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 27-03-2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
10820
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 04-09-2009 | - | - | - | w | ||